Ligat Ha'al, Vòng 4
![]() Maccabi Tel Aviv |
FT Trọng tài : E. Papir | ![]() Hapoel Haifa |
TƯỜNG THUẬT TRẬN ĐẤU Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa
Diễn biến chính
4' | VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! Milson đã ghi 1 bàn thắng cho Maccabi Tel Aviv . |
9' | VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! D. Turgeman đã ghi 1 bàn thắng cho Maccabi Tel Aviv . Kiến taọ bởi G. Kanichowsky |
46' | Thay người bên phía Hapoel Haifa, Felipe Santos L. Serdal |
46' | Thay người bên phía Hapoel Haifa, I. Eliyahu O. Biton |
50' | VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! G. Kanichowsky đã ghi 1 bàn thắng cho Maccabi Tel Aviv . |
53' | VÀOOOOOOOOOOOOOOOO!!!!! Dor Peretz đã ghi 1 bàn thắng cho Maccabi Tel Aviv . Kiến taọ bởi Enric Saborit |
59' | Thay người bên phía Hapoel Haifa, B. Lin Y. Kurka |
59' | Thay người bên phía Hapoel Haifa, I. Noy I. Boganim |
62' | Thay người bên phía Maccabi Tel Aviv, Dor Peretz I. Shahar |
62' | Thay người bên phía Maccabi Tel Aviv, Enric Saborit M. Baltaxa |
62' | Thay người bên phía Maccabi Tel Aviv, Milson Y. Malede |
63' | I. Buganim (Hapoel Haifa) đã phải nhận thẻ vàng |
66' | Thay người bên phía Maccabi Tel Aviv, O. Davida D. Biton |
79' | Thay người bên phía Maccabi Tel Aviv, G. Kanichowsky E. Golasa |
83' | Thay người bên phía Hapoel Haifa, G. Melamed O. Checkol |
Sơ đồ chiến thuật

90
R. Mishpati
3
R. Revivo
13
R. Shlomo
4
Enric Saborit
27
O. Davidzada
72
E. Kartsev
77
O. Davida
42
Dor Peretz
16
G. Kanichowsky
17
Milson
9
D. Turgeman
Đội hình chính
90 | R. Mishpati |
3 | R. Revivo |
13 | R. Shlomo |
4 | Enric Saborit |
27 | O. Davidzada |
72 | E. Kartsev |
77 | O. Davida |
42 | Dor Peretz |
16 | G. Kanichowsky |
17 | Milson |
9 | D. Turgeman |
Đội dự bị
36 | I. Shahar |
30 | M. Baltaxa |
15 | Y. Malede |
10 | D. Biton |
23 | E. Golasa |
19 | Daniel |
2 | A. Cohen |
5 | I. Nachmias |
11 | Y. Cohen |

1
Y. Gerafi
22
I. Eliyahu
5
F. Mayembo
25
G. Diba
2
N. Ben Harush
20
I. Noy
19
B. Lin
4
D. Malul
7
M. Kamara
18
G. Melamed
11
Felipe Santos
Đội hình chính
1 | Y. Gerafi |
22 | I. Eliyahu |
5 | F. Mayembo |
25 | G. Diba |
2 | N. Ben Harush |
20 | I. Noy |
19 | B. Lin |
4 | D. Malul |
7 | M. Kamara |
18 | G. Melamed |
11 | Felipe Santos |
Đội dự bị
24 | L. Serdal |
12 | O. Biton |
40 | Y. Kurka |
17 | I. Boganim |
30 | O. Checkol |
13 | N. Antman |
99 | A. Harel |
10 | T. Yosefi |
Thống kê
13 | Sút bóng | 7 | ||
---|---|---|---|---|
7 | Trúng đích | 7 | ||
11 | Phạm lỗi | 5 | ||
0 | Thẻ đỏ | 0 | ||
0 | Thẻ vàng | 1 | ||
56% | Cầm bóng | 44% |
Tường thuật trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa & xem trực tiếp trận đấu, chúng tôi có đầy đủ & CHÍNH XÁC thông tin lịch sử đối đầu, diễn biến và kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifađể tiện cho quý vị theo dõi. Ngoài ra, website Ketquabongda.ai còn cung cấp nhiều tin bài BÊN LỀ trận đấu như: nhận định của chuyên gia bóng đá, thông tin phong độ 2 đội gần đây. Tường thuật những diễn biến trận đấu được cập nhật NHANH nhất & CHÍNH XÁC ( từ những thông tin đội hình ra sân, dự bị, diễn biến, ghi bàn, thẻ phạt, biểu đồ, số liệu thống kê của trận đấu).